candy egg
Định nghĩa
Danh từ: Kẹo hình trứng: "candy egg" là một loại kẹo có hình dạng giống quả trứng, thường được làm từ đường, sô-cô-la hoặc các nguyên liệu làm kẹo khác, và thường được tặng trong các dịp lễ như Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ nhận được một viên kẹo hình trứng trong giỏ Phục Sinh của chúng.)
- (Cô ấy cắn vào viên kẹo hình trứng và phát hiện nó có nhân sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to decorate a candy egg": trang trí một viên kẹo hình trứng (thường dùng trong các hoạt động thủ công mỹ nghật).
- The kids had fun decorating each candy egg with colorful icing. (Bọn trẻ rất vui khi trang trí từng viên kẹo hình trứng bằng kem màu sắc.)
"a hollow candy egg": một viên kẹo hình trứng rỗng ruột (loại kẹo thường có vỏ mỏng và bên trong là không khí hoặc kẹo nhỏ).
- He preferred a solid candy egg rather than a hollow one. (Anh ấy thích một viên kẹo hình trứng đặc hơn là loại rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Candy (n): kẹo nói chung.
- She bought a bag of assorted candy. (Cô ấy mua một túi kẹo các loại.)
- Egg (n): quả trứng (thực phẩm hoặc hình dạng).
- The hen laid a fresh egg. (Con gà mái đẻ một quả trứng tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar egg: trứng đường (một loại kẹo hình trứng làm từ đường).
- The bakery sells sugar eggs for Easter. (Tiệm bánh bán trứng đường cho lễ Phục Sinh.)
- Chocolate egg: trứng sô-cô-la (một loại kẹo hình trứng làm từ sô-cô-la).
- He gave her a chocolate egg wrapped in foil. (Anh ấy tặng cô ấy một quả trứng sô-cô-la bọc trong giấy bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "candy egg", nhưng có thể dùng:
- "to make a candy egg": làm một viên kẹo hình trứng.
- We learned how to make a candy egg at the workshop. (Chúng tôi đã học cách làm một viên kẹo hình trứng tại hội thảo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "candy egg", nhưng có thể liên quan đến:
- "egg on your face": xấu hổ, bối rối (không liên quan trực tiếp đến kẹo).
- He had egg on his face after his joke failed. (Anh ấy xấu hổ sau khi trò đùa của mình thất bại.)